星鳳

xīng fèng tinh phượng

Hán Việt: tinh phượng · Pinyin: xīng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 景星和凤凰。喻罕见珍奇或珍奇之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.景星和凤凰。喻罕见珍奇或珍奇之物。