星劍 xīng jiàn · tinh kiếm Hán Việt: tinh kiếm · Pinyin: xīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 劍 (kiếm)Pinyinxīng jiànHán Việttinh kiếmCấu tạo星 + 劍 · tinh + kiếm nghĩa thành phần: tinh + kiếm