星占

xīng zhāntinh chiêm

Hán Việt: tinh chiêm · Pinyin: xīng zhān

Tổng quan

phép lấy số tử vi, phép đoán số tử vi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.占星术。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiêm tinh
  • Biên soạn v. 1. divine by astrology 2. cast a horoscope

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.占星术。
  • Kaggle Zh-Vi horoscopy

Eng

  • Cihui 星占 īngzhān v. 1. divine by astrology 2. cast a horoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

星占的 · 佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包