星發

xīng fā tinh phát

Hán Việt: tinh phát · Pinyin: xīng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴星出发。谓天未明即启程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戴星出发。谓天未明即启程。

Eng

  • Cihui 星發 īngfā v. start out by night