星變 xīng biàn · tinh biến Hán Việt: tinh biến · Pinyin: xīng biàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 變 (biến)Pinyinxīng biànHán Việttinh biếnCấu tạo星 + 變 · tinh + biến nghĩa thành phần: tinh + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星象的异常变化。古时谓将有凶灾。Tân Hoa Tự Điển 1.星象的异常变化。古时谓将有凶灾。