星号

xīng hàotinh hào

Hán Việt: tinh hào · Pinyin: xīng hào

Tổng quan

dấu sao (*) (dấu biểu thị cước chú hoặc phân đoạn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

星形的标志(*),用法有多种。常用来标示脚注或错误语句。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

於文章字句上標明注釋、重點或附註時所用的符號。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu hoa thị * (dấu câu)
  • Tần suất từ dấu sao, đánh dấu sao; dấu sao
  • Biên soạn asterisk (*)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於文章字句上標明注釋、重點或附註時所用的符號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星形的标志(*),用法有多种。常用来标示脚注或错误语句。
  • Kaggle Zh-Vi asterisk

Eng

  • Cihui asterisk * (punct.)
  • Tần suất từ n. asterisk (*)

Đức

  • Handedict Sternchen (*)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕