星周 xīng zhōu · tinh chu Hán Việt: tinh chu · Pinyin: xīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 周 (chu)Pinyinxīng zhōuHán Việttinh chuCấu tạo星 + 周 · tinh + chu nghĩa thành phần: tinh + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星辰视运动历一周天为一星周,即一年。Tân Hoa Tự Điển 1.星辰视运动历一周天为一星周,即一年。