星噴

xīng pēn tinh phún

Hán Việt: tinh phún · Pinyin: xīng pēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phún)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火星迸射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火星迸射。