星迴

xīng huí tinh hồi

Hán Việt: tinh hồi · Pinyin: xīng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"星回"; 星宿视运动回转故位。谓一年将尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"星回"。 2.星宿视运动回转故位。谓一年将尽。

Eng

  • Cihui 星回 xīnghuí f.e. A year has elapsed.