星图

xīng tútinh đồ

Hán Việt: tinh đồ · Pinyin: xīng tú

Tổng quan

bản đồ sao

新华 · Tân Hoa Đại lục

记录恒星等天体位置的图,不同地点和不同季节有不同的星图。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

依照天體位置繪製而成的圖,猶如地圖繪製地球表面。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản đồ sao
  • Tần suất từ bản đồ sao
  • Biên soạn star chart/map/atlas M:¹zhāng/¹běn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照天體位置繪製而成的圖,猶如地圖繪製地球表面。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录恒星等天体位置的图,不同地点和不同季节有不同的星图。

Eng

  • Cihui star atlas
  • Tần suất từ n. <astr.> star chart/map/atlas M:¹zhāng/¹běn

Đức

  • Handedict Sternkarte (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存