星土

xīng tǔ tinh thổ

Hán Việt: tinh thổ · Pinyin: xīng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时以为山川之精,上应星辰,故以星宿分主九州地域或诸侯封域。这些地域或封域即称星土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时以为山川之精,上应星辰,故以星宿分主九州地域或诸侯封域。这些地域或封域即称星土。