星垣 xīng yuán · tinh viên Hán Việt: tinh viên · Pinyin: xīng yuán Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 垣 (viên)Pinyinxīng yuánHán Việttinh viênCấu tạo星 + 垣 · tinh + viên nghĩa thành phần: tinh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古天文学的星空分区。指太微垣﹑紫微垣和天市垣三垣。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古天文学的星空分区。指太微垣﹑紫微垣和天市垣三垣。