星處 xīng chù · tinh xử Hán Việt: tinh xử · Pinyin: xīng chù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 處 (xử)Pinyinxīng chùHán Việttinh xửCấu tạo星 + 處 · tinh + xử nghĩa thành phần: tinh + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散居。Tân Hoa Tự Điển 1.散居。