星頭 xīng tóu · tinh đầu Hán Việt: tinh đầu · Pinyin: xīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 頭 (đầu)Pinyinxīng tóuHán Việttinh đầuCấu tạo星 + 頭 · tinh + đầu nghĩa thành phần: tinh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游妓;私娼。Tân Hoa Tự Điển 1.游妓;私娼。