星媽 tinh mụ Hán Việt: tinh mụ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 媽 (mụ)Hán Việttinh mụCấu tạo星 + 媽 · tinh + mụ nghĩa thành phần: tinh + mụ Nghĩa EngCihui 星媽 īngmā n. <coll.> woman who chaperons her actress/singer daughter overprotectively