星姐 tinh tả Hán Việt: tinh tả Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 姐 (tả)Hán Việttinh tảCấu tạo星 + 姐 · tinh + tả nghĩa thành phần: tinh + tả Nghĩa EngCihui 星姐 īngjiě <coll.> n. a female star M:ge/¹míng/²wèi