星娥 xīng é · tinh nga Hán Việt: tinh nga · Pinyin: xīng é Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 娥 (nga)Pinyinxīng éHán Việttinh ngaCấu tạo星 + 娥 · tinh + nga nghĩa thành phần: tinh + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的织女; 明眸的美女。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的织女。 2.明眸的美女。