星媽

tinh mụ

Hán Việt: tinh mụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演藝人員、明星的媽媽。如:「星媽和經紀人,常因演出酬勞問題而鬧得不愉快。」

Eng

  • Cihui 星媽 īngmā n. <coll.> woman who chaperons her actress/singer daughter overprotectively