星子
tinh tử
Hán Việt: tinh tử · Pinyin: xīng zǐ
Tổng quan
huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.細碎的東西。如:「唾沫星子」、「火星子」、「油星子」。 2.星星。夜空中閃爍發光的天體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星星。夜空中能闪烁发光的天体; 指细碎或细小的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星星。夜空中能闪烁发光的天体。 2.指细碎或细小的东西。
Eng
- Cihui 星子 īngzi n. 1. <coll.> fleck; speck 2. <astr.> planetesimal