星學的 tinh học đích Hán Việt: tinh học đích Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việttinh học đíchCấu tạo星 + 學 + 的 · tinh + học + đích nghĩa thành phần: tinh + học + đích Nghĩa EngCihui uranic