星家

xīng jiā tinh gia

Hán Việt: tinh gia · Pinyin: xīng jiā

Tổng quan

nhà chiêm tinh (thời xưa)

Cấu tạo: (tinh) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà chiêm tinh (thời xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於觀察天文星象以判斷吉凶的人。《新唐書.卷一八○.李德裕傳》:「時天下已平,數上疏乞骸骨,而星家言熒惑犯上相,又懇丐去位,皆不許。」《警世通言.卷七.陳可常端陽仙化》:「今日功名蹭蹬之際,又聞星家此言,忿一口氣,回店歇了一夜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星相家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星相家。

Eng

  • CC-CEDICT astrologist (in former times)
  • Cihui astrologist (in former times)