星居

xīng jū tinh cư

Hán Việt: tinh cư · Pinyin: xīng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分散布列;分散居住; 犹分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分散布列;分散居住。 2.犹分离。