星歲 xīng suì · tinh tuế Hán Việt: tinh tuế · Pinyin: xīng suì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 歲 (tuế)Pinyinxīng suìHán Việttinh tuếCấu tạo星 + 歲 · tinh + tuế nghĩa thành phần: tinh + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁月; 岁星。Tân Hoa Tự Điển 1.岁月。 2.岁星。