星帶 xīng dài · tinh đái Hán Việt: tinh đái · Pinyin: xīng dài Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 帶 (đái)Pinyinxīng dàiHán Việttinh đáiCấu tạo星 + 帶 · tinh + đái nghĩa thành phần: tinh + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古器物四周绘制的星象纹饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古器物四周绘制的星象纹饰。