星序 xīng xù · tinh tự Hán Việt: tinh tự · Pinyin: xīng xù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 序 (tự)Pinyinxīng xùHán Việttinh tựCấu tạo星 + 序 · tinh + tự nghĩa thành phần: tinh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官阶位次。Tân Hoa Tự Điển 1.指官阶位次。