星度 xīng dù · tinh độ Hán Việt: tinh độ · Pinyin: xīng dù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 度 (độ)Pinyinxīng dùHán Việttinh độCấu tạo星 + 度 · tinh + độ nghĩa thành phần: tinh + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星辰运行的度数; 犹星命。Tân Hoa Tự Điển 1.星辰运行的度数。 2.犹星命。