星座

xīng zuò tinh tọa

Hán Việt: tinh tọa · Pinyin: xīng zuò

Tổng quan

chòm sao | cung hoàng đạo | LT:張|张

Cấu tạo: (tinh) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao | cung hoàng đạo | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天文學上為表示天體的位置,將星空劃分為若干區域,稱為「星座」。現今全天空分為八十八個星座,各以人或物等名稱命名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文学上为了研究的方便,把星空分为若干区域,每一个区域叫作一个星座,有时也指每个区域中的一群星。每个星座分别给以不同的名称,如大熊座、显微镜座、仙后座等。现代天文学上共分为88个星座。

Eng

  • CC-CEDICT constellation|astrological sign
  • Cihui constellation; astrological sign

ja

  • JMdict constellation|astrological sign|star sign|zodiac sign