星形 tinh hình Hán Việt: tinh hình Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình)Hán Việttinh hìnhCấu tạo星 + 形 · tinh + hình nghĩa thành phần: tinh + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數學上指正多邊形的邊互相交截的形體。EngCihui 星形 īngxíng n. star; starlike; stellate