星惡 xīng è · tinh ác Hán Việt: tinh ác · Pinyin: xīng è Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 惡 (ác)Pinyinxīng èHán Việttinh ácCấu tạo星 + 惡 · tinh + ác nghĩa thành phần: tinh + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓星象不吉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓星象不吉。