星探
tinh tham
Hán Việt: tinh tham · Pinyin: xīng tàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尋訪發掘有演藝、表演才能的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指专职探查、挖掘具有明星潜质人才的人:~公司丨这个孩子的表演引起~的注意。
Eng
- Cihui 星探 xīngtàn n. talent scout in the movie industry M:ge/¹míng/²wèi