星數 xīng shù · tinh sổ Hán Việt: tinh sổ · Pinyin: xīng shù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 數 (sổ)Pinyinxīng shùHán Việttinh sổCấu tạo星 + 數 · tinh + sổ nghĩa thành phần: tinh + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星的数目; 犹星命﹑运数; 指星相之术。Tân Hoa Tự Điển 1.星的数目。 2.犹星命﹑运数。 3.指星相之术。