星文 xīng wén · tinh văn Hán Việt: tinh văn · Pinyin: xīng wén Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 文 (văn)Pinyinxīng wénHán Việttinh vănCấu tạo星 + 文 · tinh + văn nghĩa thành phần: tinh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星象; 指星神; 借指剑; 指佩剑的人; 星光。Tân Hoa Tự Điển 1.星象。 2.指星神。 3.借指剑。 4.指佩剑的人。 5.星光。