星斗
tinh đẩu
Hán Việt: tinh đẩu · Pinyin: xīng dǒu
Tổng quan
những ngôi sao
Nghĩa
Việt
- Cihui những ngôi sao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天上的星星。《晉書.卷六.元帝紀.史臣曰》:「星斗呈祥,金陵表慶。」唐.李白〈宿清溪主人〉詩:「簷楹挂星斗,枕席響風水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星(总称):满天~。
Eng
- CC-CEDICT stars
- Cihui stars
ja
- JMdict star