星旄 xīng máo · tinh mao Hán Việt: tinh mao · Pinyin: xīng máo Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 旄 (mao)Pinyinxīng máoHán Việttinh maoCấu tạo星 + 旄 · tinh + mao nghĩa thành phần: tinh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"星施"; 绘有星辰的旄。亦泛指旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"星施"。 2.绘有星辰的旄。亦泛指旌旗。