星星落落

xīng xīng luò luò tinh tinh lạc lạc

Hán Việt: tinh tinh lạc lạc · Pinyin: xīng xīng luò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容少而分散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容少而分散。