星星落落

xīng xīng luò luòtinh tinh lạc lạc

Hán Việt: tinh tinh lạc lạc · Pinyin: xīng xīng luò luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容少而分散。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 星 (tinh) + 落 (lạc) + 落 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容少而分散。

Từ liên quan

Gần nghĩa

落落难合 · 星星点点 · 落落穆穆 · 落落大方 · 落落寡合 · 星星之火 · 落落寡交 · 落落寡欢