星星點點

xīng xīng diǎn diǎn tinh tinh điểm điểm

Hán Việt: tinh tinh điểm điểm · Pinyin: xīng xīng diǎn diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (điểm) + (điểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容多而零散。如:「今夜的池塘邊,有無數星星點點的火把閃耀著。」 2.形容極少或細碎。如:「我得到的皆是星星點點、片片斷斷的資料,很難據以做出判斷。」

Eng

  • Cihui 星星點點 īngxīngdiǎndiǎn r.f. tiny spots; bits and pieces