星晷
tinh quỹ
Hán Việt: tinh quỹ · Pinyin: xīng guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹星斗; 时刻;岁月; 观察测量星体运行以定时刻的仪器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹星斗。 2.时刻;岁月。 3.观察测量星体运行以定时刻的仪器。
Hán Việt: tinh quỹ · Pinyin: xīng guǐ