星曆

xīng lì tinh lịch

Hán Việt: tinh lịch · Pinyin: xīng lì

Tổng quan

lịch thiên văn

Cấu tạo: (tinh) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch thiên văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星術與曆法的合稱。《史記.卷二六.曆書》:「太史公曰:『蓋黃帝考定星曆,建立五行。』」漢.司馬遷〈報任少卿書〉:「文史星曆,近乎卜祝之閒。」 2.記載星球於經緯線上各時刻所在位置的曆書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文历法; 星辰; 指代年岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天文历法。 2.星辰。 3.指代年岁。

Eng

  • CC-CEDICT astronomic calendar
  • Cihui astronomic calendar