星期几

xīng qī jǐtinh kì ki

Hán Việt: tinh kì ki · Pinyin: xīng qī jǐ

Tổng quan

ngày nào trong tuần

Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 幾 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thứ mấy
  • VietPhrases ngày nào trong tuần
  • Tần suất từ ngày nào trong tuần
  • Biên soạn pr. which day of the week?

Eng

  • Cihui which day of the week
  • Tần suất từ pr. which day of the week? , Jīntiān ∼? Which day is it today?

Đức

  • Handedict welcher Wochentag

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙碌的 · 星期一 · 星期三 · 星期二 · 星期五 · 星期六 · 星期四 · 星期天