星術

xīng shù tinh thuật

Hán Việt: tinh thuật · Pinyin: xīng shù

Tổng quan

chiêm tinh

Cấu tạo: (tinh) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以星象推測吉凶禍福的方法。《新五代史.卷六五.十國世家.南漢世家》:「隱數問以災變,傑恥以星術事人,常稱疾不起,隱亦客之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星相术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星相术。

Eng

  • CC-CEDICT astrology
  • Cihui 星術 īngshù n. astrology