星杯 xīng bēi · tinh bôi Hán Việt: tinh bôi · Pinyin: xīng bēi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 杯 (bôi)Pinyinxīng bēiHán Việttinh bôiCấu tạo星 + 杯 · tinh + bôi nghĩa thành phần: tinh + bôi