星樁 xīng zhuāng · tinh thung Hán Việt: tinh thung · Pinyin: xīng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 樁 (thung)Pinyinxīng zhuāngHán Việttinh thungCấu tạo星 + 樁 · tinh + thung nghĩa thành phần: tinh + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密布的木桩。Tân Hoa Tự Điển 1.密布的木桩。