星樁

xīng zhuāng tinh thung

Hán Việt: tinh thung · Pinyin: xīng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密布的木桩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密布的木桩。