星樓 xīng lóu · tinh lâu Hán Việt: tinh lâu · Pinyin: xīng lóu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 樓 (lâu)Pinyinxīng lóuHán Việttinh lâuCấu tạo星 + 樓 · tinh + lâu nghĩa thành phần: tinh + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即落星楼。在今江苏省南京市东北; 星界的楼宇。Tân Hoa Tự Điển 1.即落星楼。在今江苏省南京市东北。 2.星界的楼宇。