星榆

xīng yú tinh du

Hán Việt: tinh du · Pinyin: xīng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榆荚形似钱,色白成串,因以"星榆"形容繁星。语本《玉台新咏.古乐府.陇西行》"天上何所有,历历种白榆。" 2.指白榆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榆荚形似钱,色白成串,因以"星榆"形容繁星。语本《玉台新咏.古乐府.陇西行》"天上何所有,历历种白榆。" 2.指白榆。