星槎

xīng chá tinh tra

Hán Việt: tinh tra · Pinyin: xīng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来于天河的木筏。传说古时天河与海相通,汉代曾有人从海渚乘槎到天河,遇见牛郎织女。见晋张华《博物志》卷三; 泛指舟船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来于天河的木筏。传说古时天河与海相通,汉代曾有人从海渚乘槎到天河,遇见牛郎织女。见晋张华《博物志》卷三。 2.泛指舟船。