星標 xīng biāo · tinh tiêu Hán Việt: tinh tiêu · Pinyin: xīng biāo Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 標 (tiêu)Pinyinxīng biāoHán Việttinh tiêuCấu tạo星 + 標 · tinh + tiêu nghĩa thành phần: tinh + tiêu Nghĩa EngCihui 星標 īngbiāo* n. <print.> asterisk