星歲 xīng suì · tinh tuế Hán Việt: tinh tuế · Pinyin: xīng suì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 歲 (tuế)Pinyinxīng suìHán Việttinh tuếCấu tạo星 + 歲 · tinh + tuế nghĩa thành phần: tinh + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歲月。南朝宋.鮑照〈謝永安令解禁止啟〉:「雖誓投纖生,昊天罔極,迄無犬馬,孤慚星歲。」唐.喬知之〈和李侍郎古意〉詩:「調絲獨彈聲未移,感君行坐星歲遲。」