星氣
tinh khí
Hán Việt: tinh khí · Pinyin: xīng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指占星望气之术; 星宿与节气。借指时光; 指星际的气体。星际物质之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指占星望气之术。 2.星宿与节气。借指时光。 3.指星际的气体。星际物质之一。
Hán Việt: tinh khí · Pinyin: xīng qì