星漢神砂 xīng hàn shén shā · tinh hán thần sa Hán Việt: tinh hán thần sa · Pinyin: xīng hàn shén shā Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 漢 (hán) + 神 (thần) + 砂 (sa)Pinyinxīng hàn shén shāHán Việttinh hán thần saCấu tạo星 + 漢 + 神 + 砂 · tinh + hán + thần + sa nghĩa thành phần: tinh + hán + thần + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"星汉砂"。