星池 xīng chí · tinh trì Hán Việt: tinh trì · Pinyin: xīng chí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 池 (trì)Pinyinxīng chíHán Việttinh trìCấu tạo星 + 池 · tinh + trì nghĩa thành phần: tinh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙池名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙池名。